I.Số hoá là gì?
Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý (analog) sang dạng kỹ thuật số, được mã hóa dưới dạng các bit (binary digits), biểu diễn bởi các dãy số nhị phân 0 và 1. Đây là ngôn ngữ cơ bản mà các hệ thống máy tính và thiết bị kỹ thuật số sử dụng để xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu, tài liệu, hình ảnh, âm thanh và video thành định dạng số, giúp chúng có thể được xử lý, lưu trữ và truyền qua mạng internet một cách hiệu quả.
Ví dụ: Chuyển đổi tài liệu vật lý thành định dạng số, bằng cách quét tài liệu giấy, hình ảnh, âm thanh hoặc video thành các tệp kỹ thuật số (như PDF, JPEG, MP3). Sau khi thông tin đã được số hóa, dữ liệu cần được lưu trữ trên các hệ thống máy chủ (server) hoặc đám mây (cloud) để dễ dàng truy xuất, quản lý và chia sẻ.
Số hoá đã có một tác động rất lớn đến nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, bao gồm viễn thông, giải trí, tài chính, y tế, giáo dục,… Nó cho phép dữ liệu được xử lý nhanh chóng, dễ dàng chia sẻ và truyền tải qua mạng, tạo ra các tiện ích và ứng dụng mới mà trước đây không thể có được với thông tin vật lý.

II. Ví dụ về số hóa trong doanh nghiệp theo lĩnh vực
Số hóa đã không còn quá mới với nhiều doanh nghiệp khi mà có rất nhiều đơn vị đã và đang thực hiện. Tuy nhiên chủ đề số hóa luôn nhận được sự quan tâm bởi ở trong từng lĩnh vực, số hóa được thực khác biệt, sẽ có nhiều hướng đi mới mà các doanh nghiệp khác có thể học hỏi được từ sự thành công của người dẫn đầu.
Dưới đây là một số ví dụ thực tiễn về cách các ngành nghề khác nhau thực hiện số hóa vào hoạt động kinh doanh của mình.
2.1. Ví dụ về số hóa trong ngành Tài chính và Ngân hàng
Số hóa hoạt động ngân hàng là việc kết hợp các công nghệ mới trong tổ chức dịch vụ tài chính nhằm cải tiến dịch vụ và trải nghiệm khách hàng, nâng cao năng lực doanh nghiệp. Ngân hàng triển khai các dịch vụ ngân hàng số cho phép khách hàng thực hiện gần như tất cả các giao dịch tài chính từ xa, bao gồm mở tài khoản, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và đầu tư trực tuyến qua ứng dụng di động hoặc website ngân hàng.

Hiện nay, 93% ngân hàng đang đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển công nghệ số; 80% đang số hóa các nghiệp vụ cốt lõi của ngân hàng để tiết kiệm thời gian, chi phí. Một số cái tên thực hiện số hóa trong ngành này phải kể đến Vietcombank. Nơi có không gian giao dịch công nghệ số Digital Lab cho phép người dùng tự do trải nghiệm, giao dịch tại phòng kỹ thuật số. Ngoài ra, các giải pháp e-banking để cung cấp dịch vụ cũng được các ngân hàng phát triển thêm để mở rộng thị trường khách hàng: chuyển tiền qua mạng xã hội (Facebook, Zalo…), rút tiền tại ATM không cần dùng thẻ.
2.2. Ví dụ về số hóa trong ngành Bán lẻ
Ngành bán lẻ toàn cầu đã trải qua nhiều biến đổi do kết quả trực tiếp của quá trình số hóa. Từ các công cụ định giá đang được các tập đoàn lớn như Amazon sử dụng để so sánh giá với các đối thủ cạnh tranh và điều chỉnh giá của chính họ trong thời gian thực, đến thanh toán không tiếp xúc, quầy tự thanh toán trong các cửa hàng thực tế, v.v. Thị trường số hóa trong bán lẻ dự kiến sẽ tăng từ 0.71 nghìn tỷ vào năm 2023 lên 1.72 nghìn tỷ vào năm 2028.

Các cửa hàng bán lẻ hiện nay ngày càng phát triển ứng dụng di động và trang web để khách hàng có thể dễ dàng xem sản phẩm, đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Các tính năng như quét mã QR để kiểm tra thông tin sản phẩm, đánh giá và bình luận của khách hàng cũng được tích hợp để tăng cường trải nghiệm mua sắm.
2.3. Ví dụ về số hóa trong ngành sản xuất
Số hóa trong sản xuất là một cách tiếp cận sản xuất tập trung vào hệ thống máy tính. ứng dụng công nghệ mới như IoT, Robot, AI và Big Data để tự động hóa và cải thiện mọi khía cạnh của doanh nghiệp trong ngành sản xuất.
Nhằm nâng cao hoạt động kinh doanh, hiệu quả sản xuất. Nhà máy THACO Bus đã triển khai nhiều giải pháp công nghệ và đưa vào ứng dụng hệ thống điều khiển giám sát, thu thập dữ liệu từ xa (SCADA), kết nối đồng bộ dữ liệu hoạt động của các thiết bị tại dây chuyền, đảm bảo kiểm soát hiệu quả và xuyên suốt chuỗi sản xuất.
2.4. Ví dụ về số hóa trong ngành Y tế
Trong lĩnh vực y tế, thuật ngữ số hóa được hiểu là khi một tổ chức y tế sử dụng các công nghệ và giải pháp kỹ thuật số để cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, hợp lý hóa các hoạt động và giúp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân theo yêu cầu dễ tiếp cận và tiết kiệm hơn. Những tiến bộ công nghệ như hồ sơ sức khỏe điện tử, tư vấn trực tuyến, y tế từ xa, SaMD (Phần mềm dưới dạng thiết bị y tế) và thiết bị y tế hỗ trợ AI đều là những ví dụ về số hóa trong ngành chăm sóc sức khỏe.

Những công nghệ này định hình lại hoàn toàn cách bệnh nhân kết nối với các chuyên gia y tế, cách thông tin của họ được phân chia giữa các bên cung cấp dịch vụ và cách các lựa chọn về kế hoạch điều trị của họ được đưa ra.
Các cơ sở y tế chuyển từ hồ sơ bệnh nhân giấy sang hệ thống EHR, cho phép bác sĩ và nhân viên y tế dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin sức khỏe của bệnh nhân từ xa, cũng như chia sẻ thông tin này giữa các chuyên gia y tế khác nhau.
2.5. Ví dụ về số hóa trong ngành Giáo dục
Các trường học và tổ chức giáo dục phát triển nền tảng e-learning, nơi học viên có thể truy cập tài liệu học, tham gia lớp học trực tuyến, nộp bài tập và thực hiện bài kiểm tra qua internet. Công nghệ này mở rộng cơ hội học tập cho sinh viên ở mọi nơi. Ngoài ra việc số hóa tài liệu còn được ứng dụng trong ngành khi tạo nên các file sách, giáo trình điện tử giúp học sinh, sinh viên tiếp cận với các thông tin, kiến thức nhanh chóng.

2.6. Ví dụ về số hóa trong ngành Du Lịch và khách sạn
Số hóa trong ngành Du lịch, Khách sạn cũng đang được đẩy mạnh. Khi du khách có xu hướng du lịch thông minh, các hoạt động truyền thống dường như không còn có thể tiếp cận và đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. Việc triển khai số hóa các thông tin, dịch vụ lưu trú, địa điểm du lịch hay các nền tảng đặt phòng trực tuyến sẽ giúp khách hàng tìm kiếm, so sánh giá cả, đọc đánh giá và đặt phòng mà không cần qua trung gian.
Tổng cục Du lịch phát triển ứng dụng công nghệ ảnh 360 trong du lịch. Đây là dự án số hóa dữ liệu du lịch bằng hình ảnh thông qua xây dựng một cổng thông tin trực tuyến chính thống vừa quảng bá, truyền thông và xúc tiến du lịch Việt Nam bằng hình ảnh vừa tích hợp các dịch vụ thông minh trên nhiều thiết bị khác nhau như màn hình cảm ứng, điện thoại, máy tính, máy tính bảng.

2.7. Ví dụ về số hóa trong ngành Vận tải và Logistics
Các công ty vận tải và logistics áp dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng để tối ưu hóa lịch trình vận chuyển, theo dõi hàng hóa trong thời gian thực và quản lý kho bãi, giúp giảm chi phí và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Giải pháp Hilo – Kiểm soát và điều hành phương tiện, giải pháp số hóa nhằm nâng cao tính minh bạch trong quản lý, điều hành, hạn chế sự can thiệp của con người, nâng cao hiệu quả hoạt động của phương tiện hiện có, chống gian lận, gây lãng phí, thất thoát trong hoạt động điều hành vận tải. Thông qua giải pháp, các đơn vị vận hành giao thông công cộng có thể quản lý hoạt động điều hành bằng hệ thống quản trị tập trung, tính cước theo từng loại đường, cung đường vận chuyển…
III. Mối liên hệ giữa số hóa và chuyển đổi số
Dù đều là ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hoạt động, nhưng số hóa và chuyển đổi số đều có những khác biệt mà nhiều người vẫn nhầm tưởng 2 quá trình này là một.
Số hóa là giai đoạn đầu trước khi doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số. Đây là giai đoạn để chuẩn bị dữ liệu, nền tảng cũng như bước đầu giúp doanh nghiệp làm quen với hoạt động chuyển đổi số. Thông qua giai đoạn này, dữ liệu hoạt động được tập trung thay vì phân tán rải rác và được tìm kiếm, trích xuất dễ dàng hơn. Dữ liệu có được sau giai đoạn số hóa là một trong các yếu tố quan trọng nhất giúp doanh nghiệp bắt đầu hành trình chuyển đổi số.
Như vậy, để chuyển đổi số thành công thì việc chuẩn bị một nền tảng từ số hóa là vô cùng quan trọng. Tại Việt Nam hiện nay, đa số các doanh nghiệp đều đang ở giai đoạn số hóa quy trình và một số ít có thể coi là chuyển đổi số thành công.
Trên thế giới có rất nhiều ví dụ thành công nổi bật về chuyển đổi số như Netflix, Adobe hay Fujifim. Trong đó Netflix là một ví dụ tuyệt vời.
Trước khi tham gia vào quá trình số hoá và chuyển đổi số: Mô hình kinh doanh ban đầu của Netflix (1997) là cho thuê và bán DVD qua thư từ. Toàn bộ quá trình kinh doanh của Netflix ở giai đoạn này đều dựa trên các hoạt động thủ công. Đến đầu 2007, Netflix bắt đầu tận dụng các thiết bị kết nối internet và công nghệ lưu trữ đám mây để tạo nên không gian lưu trữ cho phim ảnh trên thị trường. Số hóa đã cho phép Netflix đưa các sản phẩm phim ảnh lên nền tảng trực tuyến, đồng thời thay đổi hoàn toàn cách thức khách hàng tương tác từ tìm kiếm, lựa chọn và thanh toán cho sản phẩm.

Sau khi có các dữ liệu thu thập giúp Netflix có được cái nhìn sâu sắc về thói quen và sở thích xem phim của người tiêu dùng. Netflix đã kết hợp các mạng truyền hình, các studio sản xuất tạo thành một thư viện nội dung khổng lồ với mức giá ngày càng cạnh tranh. Neflix đã đi đúng theo lộ trình chuyển đổi số bài bản: số hóa (thông tin, quy trình) làm nền tảng cho chuyển đổi số toàn diện.
Trong thời đại 4.0, số hóa dường như là một quy trình tất yếu của bất cứ doanh nghiệp nào muốn hoạt động và phát triển. Mỗi ngành nghề đều có những hướng đi, những ứng dụng và phát triển khác nhau. Hy vọng với những thông tin ví dụ về số hóa sẽ giúp bạn có thêm những kinh nghiệm để số hóa thành công.
