Học phí tài nguyên môi trường là mối quan tâm hàng đầu của nhiều thí sinh và phụ huynh khi lựa chọn học tập tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội. Hiểu rõ mức học phí và các chính sách hỗ trợ sẽ giúp sinh viên chủ động trong việc chuẩn bị tài chính cho quá trình học tập.

Giới thiệu Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Hanoi University of Natural Resources and Environment – HUNRE) là một trong những trường đại học công lập hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo về tài nguyên thiên nhiên, môi trường, quản lý đất đai, khí tượng, thủy văn, và nhiều ngành liên quan khác. Trường đào tạo đa dạng các hệ: đại học, cao đẳng, sau đại học, văn bằng 2, liên thông, và chương trình liên kết quốc tế.
Địa chỉ: 41A đường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Số điện thoại: 024.38370598 – 0902.130.130
Email: [email protected] – [email protected]
Website: hunre.edu.vn
Học phí tài nguyên môi trường tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Hiện tại, học phí chính thức cho từng năm học vẫn được nhà trường cập nhật theo lộ trình. Tuy nhiên, tham khảo mức học phí các khóa trước sẽ giúp thí sinh có cái nhìn tổng quan.
Mức học phí trung bình tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội dao động từ 294.700 VNĐ/tín chỉ đến 351.900 VNĐ/tín chỉ tùy theo ngành đào tạo. Một số ngành có mức học phí tham khảo như:
| Ngành đào tạo | Khóa ĐH10 | Khóa ĐH11 | Khóa ĐH12 & ĐH13 |
|---|---|---|---|
| Quản lý biển | 8.546.300 | 10.019.800 | 11.493.300 |
| Bất động sản | 9.135.700 | 10.903.900 | 12.082.700 |
| Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 11.609.400 | 12.313.000 | 14.072.000 |
| Công nghệ thông tin | 10.202.200 | 13.368.400 | 14.423.800 |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 9.501.300 | 12.668.400 | 14.427.900 |
| Khí tượng và khí hậu học | 11.257.600 | 12.664.800 | 14.423.800 |
| Quản trị kinh doanh | 8.546.300 | 10.314.500 | 13.261.500 |
| Kế toán | 8.841.000 | 11.198.600 | 14.735.000 |
| Kỹ thuật địa chất | 11.257.600 | 12.313.000 | 14.423.800 |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 8.546.300 | 11.198.600 | 11.788.000 |
Ngoài ra, nhiều ngành khác như luật, marketing, quản lý tài nguyên và môi trường, công nghệ kỹ thuật môi trường, ngôn ngữ Anh, quản trị khách sạn… cũng có mức học phí dao động phù hợp theo từng khóa và ngành.
Chính sách hỗ trợ học phí tài nguyên môi trường
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội triển khai nhiều chính sách hỗ trợ học phí và học bổng nhằm giúp sinh viên vượt qua khó khăn tài chính và khuyến khích học tập.
Học bổng khuyến khích học tập
-
Mức học bổng từ 5 – 8 triệu đồng/học kỳ, áp dụng theo từng loại học bổng và thành tích học tập của sinh viên.
Hỗ trợ học phí theo đối tượng ưu tiên
| Đối tượng | Mức hưởng |
|---|---|
| Con của người bị tai nạn lao động | 50% học phí |
| Con của người mắc bệnh nghề nghiệp | 50% học phí |
| Sinh viên vùng đặc biệt khó khăn | 70% học phí |
| Sinh viên khuyết tật | 100% học phí |
| Dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | 100% học phí |
| Dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | 100% học phí |
| Mồ côi (cha hoặc mẹ) | 100% học phí |
| Mồ côi cả cha lẫn mẹ | 100% học phí |
| Con thương binh, bệnh binh | 100% học phí |
Những chính sách này giúp sinh viên yên tâm học tập, giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường.
Học phí tài nguyên môi trường tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội được thiết kế linh hoạt theo từng ngành học, khóa học và đối tượng ưu tiên. Thí sinh nên chủ động tìm hiểu học phí và các chính sách hỗ trợ để lập kế hoạch học tập hiệu quả. Trường luôn khuyến khích sinh viên vượt khó, đồng thời cung cấp nhiều cơ hội học bổng để phát triển toàn diện.
